hành sự

hành sự

Các cảnh sát phải tuân thủ pháp luật khi hành sự.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện một hành động, một công việc cụ thể nào đó: "hành sự" chỉ việc tiến hành, thực thi một hành vi, nhiệm vụ hoặc công việc nhất định, thường mang tính chính thức hoặc mục đích rõ ràng.
    • Hành động, xử sự: "hành sự" cũng có thể chỉ cách thức hành động, xử sự trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các cảnh sát phải tuân thủ pháp luật khi hành sự. (Các cảnh sát phải tuân thủ pháp luật khi thực hiện nhiệm vụ.)
    • Anh ấy hành sự rất quyết đoán trong tình huống khẩn cấp. (Anh ấy hành động rất quyết đoán trong tình huống khẩn cấp.)
    • Trước khi hành sự, cần phải sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Trước khi thực hiện công việc, cần phải sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành sự công vụ": thực thi công vụ, thực hiện nhiệm vụ được giao.

    • Viên chức nhà nước phải minh bạch khi hành sự công vụ. (Viên chức nhà nước phải minh bạch khi thực thi công vụ.)
  • "thận trọng khi hành sự": cẩn thận, suy xét kỹ khi thực hiện hành động.

    • Luật sư khuyên thân chủ nên thận trọng khi hành sự. (Luật sư khuyên thân chủ nên cẩn thận khi hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành động (động từ): làm, thực hiện một việc cụ thể. (Từ này rộng thông dụng hơn "hành sự").
  • Thi hành (động từ): thực hiện một mệnh lệnh, quyết định hay nhiệm vụ. (Nhấn mạnh tính bắt buộc, chính thức).
  • Xử sự (động từ): cư xử, đối đãi trong quan hệ với người khác. (Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, ứng xử).
Từ đồng nghĩa
  • Thực hiện: làm cho thành sự thật, biến điều dự định thành hiện thực.
  • Tiến hành: bắt đầu thực hiện một công việc theo một trình tự.
  • Thực thi: thực hiện một cách hệ thống (thường đi với "nhiệm vụ", "pháp luật").
Các cụm từ liên quan
  • Nơi hành sự: địa điểm thực hiện công việc, nhiệm vụ.

    • Công an đã mặt tại nơi hành sự. (Công an đã mặt tại địa điểm thực hiện nhiệm vụ.)
  • Quyền hành sự: quyền hạn để thực thi một công việc, nhiệm vụ cụ thể.

    • Thẩm phán được trao quyền hành sự theo quy định của pháp luật. (Thẩm phán được trao quyền thực thi nhiệm vụ theo quy định của pháp luật.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hành sự" thường được dùng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mô tả việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ một cách chính thức.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "hành động", "làm việc" hoặc "thực hiện" nhiều hơn.

Từ chứa "hành sự"